бели́льня
danh từbất động vật
Nghĩa
- xưởng tẩy trắng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бели́льня | бели́льни |
| Sinh cách | бели́льни | бели́лен |
| Tặng cách | бели́льне | бели́льням |
| Đối cách | бели́льню | бели́льни |
| Công cụ cách | бели́льней, бели́льнею | бели́льнями |
| Giới cách | бели́льне | бели́льнях |