бели́льня белильня

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. xưởng tẩy trắng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбели́льнябели́льни
Sinh cáchбели́льнибели́лен
Tặng cáchбели́льнебели́льням
Đối cáchбели́льнюбели́льни
Công cụ cáchбели́льней, бели́льнеюбели́льнями
Giới cáchбели́льнебели́льнях