Nghĩa
- phấnкометические
- sơn trắng, thuốc màu trắngкраска
Ví dụ
свиновые белила
chì cácbônát, chì trắng
цинковие белила
kẽm oxyt, màu trắng kẽm
Nghĩa
- chuội, phiếu, tẩy trắngткань
- Quét trắng, sơn trắng
- quét vôiизвестью
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | белю́ |
|---|
| ты | бе́лишь |
|---|
| он / она / оно | бе́лит |
|---|
| мы | бе́лим |
|---|
| вы | бе́лите |
|---|
| они | бе́лят |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | бели́л |
|---|
| Giống cái | бели́ла |
|---|
| Giống trung | бели́ло |
|---|
| Số nhiều | бели́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | бели́ |
|---|
| Số nhiều | бели́те |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | белящий | бели́вший |
|---|
| Bị động | бели́мый | белённый |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | беля́ | белив, беливши |
|---|