белизна́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Trắng, trắng xóa, trắng toát
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | белизна́ | белизны́ |
| Sinh cách | белизны́ | бели́зн |
| Tặng cách | белизне́ | белизна́м |
| Đối cách | белизну́ | белизны́ |
| Công cụ cách | белизно́й, белизно́ю | белизна́ми |
| Giới cách | белизне́ | белизна́х |