белизна́ белизна

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Trắng, trắng xóa, trắng toát

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбелизна́белизны́
Sinh cáchбелизны́бели́зн
Tặng cáchбелизне́белизна́м
Đối cáchбелизну́белизны́
Công cụ cáchбелизно́й, белизно́юбелизна́ми
Giới cáchбелизне́белизна́х