бе́ли
danh từbất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- khí hư
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | бе́ли |
| Sinh cách | — | бе́лей |
| Tặng cách | — | бе́лям |
| Đối cách | — | бе́ли |
| Công cụ cách | — | бе́лями |
| Giới cách | — | бе́лях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | бе́ли |
| Sinh cách | — | бе́лей |
| Tặng cách | — | бе́лям |
| Đối cách | — | бе́ли |
| Công cụ cách | — | бе́лями |
| Giới cách | — | бе́лях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бе́ль | бе́ли |
| Sinh cách | бе́ли | бе́лей |
| Tặng cách | бе́ли | бе́лям |
| Đối cách | бе́ль | бе́ли |
| Công cụ cách | бе́лью | бе́лями |
| Giới cách | бе́ли | бе́лях |
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | белю́ |
| ты | бе́лишь |
| он / она / оно | бе́лит |
| мы | бе́лим |
| вы | бе́лите |
| они | бе́лят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | бели́л |
| Giống cái | бели́ла |
| Giống trung | бели́ло |
| Số nhiều | бели́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | бели́ |
| Số nhiều | бели́те |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | белящий | бели́вший |
| Bị động | бели́мый | белённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | беля́ | белив, беливши |