беле́ющий белеющий

tính từ

Nghĩa

  1. đang trắng lấp ló, đang sáng trắng
  2. đang trắng dần, đang bạc màu

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбеле́ющийбеле́ющеебеле́ющаябеле́ющие
Sinh cáchбеле́ющегобеле́ющегобеле́ющейбеле́ющих
Tặng cáchбеле́ющемубеле́ющемубеле́ющейбеле́ющим
Đối cáchбеле́ющего, беле́ющийбеле́ющеебеле́ющуюбеле́ющих, беле́ющие
Công cụ cáchбеле́ющимбеле́ющимбеле́ющей, беле́ющеюбеле́ющими
Giới cáchбеле́ющембеле́ющембеле́ющейбеле́ющих

беле́ть белеть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. trắng ra, trở nên trắng, hóa trắngстановиться белым

Chia động từ

Hiện tại
ябеле́ю
тыбеле́ешь
он / она / онобеле́ет
мыбеле́ем
выбеле́ете
онибеле́ют
Quá khứ
Giống đựcбеле́л
Giống cáiбеле́ла
Giống trungбеле́ло
Số nhiềuбеле́ли
Mệnh lệnh
Số ítбеле́й
Số nhiềuбеле́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngбеле́ющийбеле́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từбеле́ябелев, белевши