беле́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể побеле́тьtrắng ra, bạc đi
Nghĩa
- trắng ra, trở nên trắng, hóa trắngстановиться белым
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | беле́ю |
| ты | беле́ешь |
| он / она / оно | беле́ет |
| мы | беле́ем |
| вы | беле́ете |
| они | беле́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | беле́л |
| Giống cái | беле́ла |
| Giống trung | беле́ло |
| Số nhiều | беле́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | беле́й |
| Số nhiều | беле́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | беле́ющий | беле́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | беле́я | белев, белевши |