беле́ние беление

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự tẩy trắng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбеле́ниебеле́ния
Sinh cáchбеле́ниябеле́ний
Tặng cáchбеле́ниюбеле́ниям
Đối cáchбеле́ниебеле́ния
Công cụ cáchбеле́ниембеле́ниями
Giới cáchбеле́ниибеле́ниях