бекаси́нник
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- đạn chì nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бекаси́нник | бекаси́нники |
| Sinh cách | бекаси́нника | бекаси́нников |
| Tặng cách | бекаси́ннику | бекаси́нникам |
| Đối cách | бекаси́нник | бекаси́нники |
| Công cụ cách | бекаси́нником | бекаси́нниками |
| Giới cách | бекаси́ннике | бекаси́нниках |