бека́с
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- chim dẽ giun
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бека́с | бека́сы |
| Sinh cách | бека́са | бека́сов |
| Tặng cách | бека́су | бека́сам |
| Đối cách | бека́са | бека́сов |
| Công cụ cách | бека́сом | бека́сами |
| Giới cách | бека́се | бека́сах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бека́с | бека́сы |
| Sinh cách | бека́са | бека́сов |
| Tặng cách | бека́су | бека́сам |
| Đối cách | бека́са | бека́сов |
| Công cụ cách | бека́сом | бека́сами |
| Giới cách | бека́се | бека́сах |