бека́р
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- dấu bình
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бека́р | бека́ры |
| Sinh cách | бека́ра | бека́ров |
| Tặng cách | бека́ру | бека́рам |
| Đối cách | бека́р | бека́ры |
| Công cụ cách | бека́ром | бека́рами |
| Giới cách | бека́ре | бека́рах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бека́р | бека́ры |
| Sinh cách | бека́ра | бека́ров |
| Tặng cách | бека́ру | бека́рам |
| Đối cách | бека́р | бека́ры |
| Công cụ cách | бека́ром | бека́рами |
| Giới cách | бека́ре | бека́рах |