бейт

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. cặp câu thơ
  2. nhà, đơn vị gia đình

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбе́йтбе́йты
Sinh cáchбе́йтабе́йтов
Tặng cáchбе́йтубе́йтам
Đối cáchбе́йтбе́йты
Công cụ cáchбе́йтомбе́йтами
Giới cáchбе́йтебе́йтах