бейт
danh từbất động vật
Nghĩa
- cặp câu thơ
- nhà, đơn vị gia đình
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бе́йт | бе́йты |
| Sinh cách | бе́йта | бе́йтов |
| Tặng cách | бе́йту | бе́йтам |
| Đối cách | бе́йт | бе́йты |
| Công cụ cách | бе́йтом | бе́йтами |
| Giới cách | бе́йте | бе́йтах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бе́йт | бе́йты |
| Sinh cách | бе́йта | бе́йтов |
| Tặng cách | бе́йту | бе́йтам |
| Đối cách | бе́йт | бе́йты |
| Công cụ cách | бе́йтом | бе́йтами |
| Giới cách | бе́йте | бе́йтах |