бейсбо́л бейсбол

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. bóng chày

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбейсбо́лбейсбо́лы
Sinh cáchбейсбо́лабейсбо́лов
Tặng cáchбейсбо́лубейсбо́лам
Đối cáchбейсбо́лбейсбо́лы
Công cụ cáchбейсбо́ломбейсбо́лами
Giới cáchбейсбо́лебейсбо́лах

Từ liên quan