бейдеви́нд бейдевинд

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hướng gió chéo, chạy gió chéo, hướng gió thuận lợi cho thuyền buồm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбейдеви́ндбейдеви́нды
Sinh cáchбейдеви́ндабейдеви́ндов
Tặng cáchбейдеви́ндубейдеви́ндам
Đối cáchбейдеви́ндбейдеви́нды
Công cụ cáchбейдеви́ндомбейдеви́ндами
Giới cáchбейдеви́ндебейдеви́ндах