бейдеви́нд
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- hướng gió chéo, chạy gió chéo, hướng gió thuận lợi cho thuyền buồm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бейдеви́нд | бейдеви́нды |
| Sinh cách | бейдеви́нда | бейдеви́ндов |
| Tặng cách | бейдеви́нду | бейдеви́ндам |
| Đối cách | бейдеви́нд | бейдеви́нды |
| Công cụ cách | бейдеви́ндом | бейдеви́ндами |
| Giới cách | бейдеви́нде | бейдеви́ндах |