безу́мствующий безумствующий

tính từ

Nghĩa

  1. đang nổi cơn điên, đang cuồng loạn

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбезу́мствующийбезу́мствующеебезу́мствующаябезу́мствующие
Sinh cáchбезу́мствующегобезу́мствующегобезу́мствующейбезу́мствующих
Tặng cáchбезу́мствующемубезу́мствующемубезу́мствующейбезу́мствующим
Đối cáchбезу́мствующего, безу́мствующийбезу́мствующеебезу́мствующуюбезу́мствующих, безу́мствующие
Công cụ cáchбезу́мствующимбезу́мствующимбезу́мствующей, безу́мствующеюбезу́мствующими
Giới cáchбезу́мствующембезу́мствующембезу́мствующейбезу́мствующих

безу́мствовать безумствовать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Làm điều điên rồđiên cuồng, cuồng dại

Chia động từ

Hiện tại
ябезу́мствую
тыбезу́мствуешь
он / она / онобезу́мствует
мыбезу́мствуем
выбезу́мствуете
онибезу́мствуют
Quá khứ
Giống đựcбезу́мствовал
Giống cáiбезу́мствовала
Giống trungбезу́мствовало
Số nhiềuбезу́мствовали
Mệnh lệnh
Số ítбезу́мствуй
Số nhiềuбезу́мствуйте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngбезу́мствующийбезу́мствовавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từбезу́мствуябезумствовавши