безрабо́тица
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- thất nghiệp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | безрабо́тица | — |
| Sinh cách | безрабо́тицы | — |
| Tặng cách | безрабо́тице | — |
| Đối cách | безрабо́тицу | — |
| Công cụ cách | безрабо́тицей, безрабо́тицею | — |
| Giới cách | безрабо́тице | — |