безо́блачность безоблачность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. trời quang đãng, không mây, sự quang đãng, thời tiết đẹp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбезо́блачностьбезо́блачности
Sinh cáchбезо́блачностибезо́блачностей
Tặng cáchбезо́блачностибезо́блачностям
Đối cáchбезо́блачностьбезо́блачности
Công cụ cáchбезо́блачностьюбезо́блачностями
Giới cáchбезо́блачностибезо́блачностях