безно́сый
tính từ
Nghĩa
- Không mũi
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | безно́сый | безно́сое | безно́сая | безно́сые |
| Sinh cách | безно́сого | безно́сого | безно́сой | безно́сых |
| Tặng cách | безно́сому | безно́сому | безно́сой | безно́сым |
| Đối cách | безно́сый, безно́сого | безно́сое | безно́сую | безно́сые, безно́сых |
| Công cụ cách | безно́сым | безно́сым | безно́сой, безно́сою | безно́сыми |
| Giới cách | безно́сом | безно́сом | безно́сой | безно́сых |
| Dạng ngắn | безно́с | безно́со | безно́са | безно́сы |