безнадёжность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sự tuyệt vọng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбезнадёжность—
Sinh cáchбезнадёжности—
Tặng cáchбезнадёжности—
Đối cáchбезнадёжность—
Công cụ cáchбезнадёжностью—
Giới cáchбезнадёжности—