безмяте́жность безмятежность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự thanh bình
  2. sự yên tĩnh
  3. Thanh bình, yên tĩnh
  4. yên lòng, yên tâm, không lo âuневозмутимостьsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбезмяте́жностьбезмяте́жности
Sinh cáchбезмяте́жностибезмяте́жностей
Tặng cáchбезмяте́жностибезмяте́жностям
Đối cáchбезмяте́жностьбезмяте́жности
Công cụ cáchбезмяте́жностьюбезмяте́жностями
Giới cáchбезмяте́жностибезмяте́жностях

Từ liên quan