безмяте́жность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự thanh bình
- sự yên tĩnh
- Thanh bình, yên tĩnh
- yên lòng, yên tâm, không lo âuневозмутимостьsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | безмяте́жность | безмяте́жности |
| Sinh cách | безмяте́жности | безмяте́жностей |
| Tặng cách | безмяте́жности | безмяте́жностям |
| Đối cách | безмяте́жность | безмяте́жности |
| Công cụ cách | безмяте́жностью | безмяте́жностями |
| Giới cách | безмяте́жности | безмяте́жностях |