безме́н безмен

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Cân thiên bình, cân lò xo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбезме́нбезме́ны
Sinh cáchбезме́набезме́нов
Tặng cáchбезме́нубезме́нам
Đối cáchбезме́нбезме́ны
Công cụ cáchбезме́номбезме́нами
Giới cáchбезме́небезме́нах