безлю́дье безлюдье

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Không có người, thiếu người

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбезлю́дьебезлю́дья
Sinh cáchбезлю́дьябезлю́дий
Tặng cáchбезлю́дьюбезлю́дьям
Đối cáchбезлю́дьебезлю́дья
Công cụ cáchбезлю́дьембезлю́дьями
Giới cáchбезлю́дьебезлю́дьях