безли́чие безличие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự thiếu cá tính, tính vô danh, sự thiếu cá nhân, tính vô tính

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбезли́чиебезли́чия
Sinh cáchбезли́чиябезли́чий
Tặng cáchбезли́чиюбезли́чиям
Đối cáchбезли́чиебезли́чия
Công cụ cáchбезли́чиембезли́чиями
Giới cáchбезли́чиибезли́чиях