безли́кий
tính từ
Nghĩa
- Không có bản sắc, không đặc sắc, thiếu cá tính
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | безли́кий | безли́кое | безли́кая | безли́кие |
| Sinh cách | безли́кого | безли́кого | безли́кой | безли́ких |
| Tặng cách | безли́кому | безли́кому | безли́кой | безли́ким |
| Đối cách | безли́кий, безли́кого | безли́кое | безли́кую | безли́кие, безли́ких |
| Công cụ cách | безли́ким | безли́ким | безли́кой, безли́кою | безли́кими |
| Giới cách | безли́ком | безли́ком | безли́кой | безли́ких |
| Dạng ngắn | безли́к | безли́ко | безли́ка | безли́ки |