безле́сье безлесье

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự không có rừng, tình trạng không rừngотсутствие лесов
  2. sự không có rừng, vùng không rừng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбезле́сьебезле́сья
Sinh cáchбезле́сьябезле́сий
Tặng cáchбезле́сьюбезле́сьям
Đối cáchбезле́сьебезле́сья
Công cụ cáchбезле́сьембезле́сьями
Giới cáchбезле́сьебезле́сьях