беззнаковый
tính từ
Nghĩa
- không dấu
- không dấu, không mang dấu
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | беззнаковый | беззнаковое | беззнаковая | беззнаковые |
| Sinh cách | беззнакового | беззнакового | беззнаковой | беззнаковых |
| Tặng cách | беззнаковому | беззнаковому | беззнаковой | беззнаковым |
| Đối cách | беззнаковый | беззнаковое | беззнаковую | беззнаковые |
| Công cụ cách | беззнаковым | беззнаковым | беззнаковой | беззнаковыми |
| Giới cách | беззнаковом | беззнаковом | беззнаковой | беззнаковых |