безземе́лье
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Không có ruộng đất, thiếu đất
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | безземе́лье | безземе́лья |
| Sinh cách | безземе́лья | безземе́лий |
| Tặng cách | безземе́лью | безземе́льям |
| Đối cách | безземе́лье | безземе́лья |
| Công cụ cách | безземе́льем | безземе́льями |
| Giới cách | безземе́лье | безземе́льях |