безду́шие бездушие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. nhẫn tâm, tàn nhẫn, bất nhânжестокосердиеsự
  2. vô tình, khô khan, hững hờчёрствостьsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбезду́шиебезду́шия
Sinh cáchбезду́шиябезду́ший
Tặng cáchбезду́шиюбезду́шиям
Đối cáchбезду́шиебезду́шия
Công cụ cáchбезду́шиембезду́шиями
Giới cáchбезду́шиибезду́шиях