безду́мье бездумье

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự thiếu suy nghĩ, tính vô tư

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбезду́мьебезду́мья
Sinh cáchбезду́мьябезду́мий
Tặng cáchбезду́мьюбезду́мьям
Đối cáchбезду́мьебезду́мья
Công cụ cáchбезду́мьембезду́мьями
Giới cáchбезду́мьебезду́мьях