бездоро́жье
danh từbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Không có đường sá, thiếu đường
- đường lầy lội khó điраспутицаthời kỳ
- đường xấu, đường khó điплохие дороги
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бездоро́жье | — |
| Sinh cách | бездоро́жья | — |
| Tặng cách | бездоро́жью | — |
| Đối cách | бездоро́жье | — |
| Công cụ cách | бездоро́жьем | — |
| Giới cách | бездоро́жье | — |