бездоро́жье бездорожье

danh từbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Không có đường sá, thiếu đường
  2. đường lầy lội khó điраспутицаthời kỳ
  3. đường xấu, đường khó điплохие дороги

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбездоро́жье—
Sinh cáchбездоро́жья—
Tặng cáchбездоро́жью—
Đối cáchбездоро́жье—
Công cụ cáchбездоро́жьем—
Giới cáchбездоро́жье—