бездо́ждье бездождье

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. hạn hánзасуха
  2. Không mưa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбездо́ждьебездо́ждья
Sinh cáchбездо́ждьябездо́ждий
Tặng cáchбездо́ждьюбездо́ждьям
Đối cáchбездо́ждьебездо́ждья
Công cụ cáchбездо́ждьембездо́ждьями
Giới cáchбездо́ждьебездо́ждьях