бездо́ждье
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- hạn hánзасуха
- Không mưa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бездо́ждье | бездо́ждья |
| Sinh cách | бездо́ждья | бездо́ждий |
| Tặng cách | бездо́ждью | бездо́ждьям |
| Đối cách | бездо́ждье | бездо́ждья |
| Công cụ cách | бездо́ждьем | бездо́ждьями |
| Giới cách | бездо́ждье | бездо́ждьях |