безде́тность бездетность

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Không có con cái, hiếm hoi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбезде́тностьбезде́тности
Sinh cáchбезде́тностибезде́тностей
Tặng cáchбезде́тностибезде́тностям
Đối cáchбезде́тностьбезде́тности
Công cụ cáchбезде́тностьюбезде́тностями
Giới cáchбезде́тностибезде́тностях