безде́тность
danh từbất động vật
Nghĩa
- Không có con cái, hiếm hoi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | безде́тность | безде́тности |
| Sinh cách | безде́тности | безде́тностей |
| Tặng cách | безде́тности | безде́тностям |
| Đối cách | безде́тность | безде́тности |
| Công cụ cách | безде́тностью | безде́тностями |
| Giới cách | безде́тности | безде́тностях |