безде́льничать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Ăn không ngồi rồi, ngồi không, nằm khàn, không làm lụng gì hết
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | безде́льничаю |
| ты | безде́льничаешь |
| он / она / оно | безде́льничает |
| мы | безде́льничаем |
| вы | безде́льничаете |
| они | безде́льничают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | безде́льничал |
| Giống cái | безде́льничала |
| Giống trung | безде́льничало |
| Số nhiều | безде́льничали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | безде́льничай |
| Số nhiều | безде́льничайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | безде́льничающий | безде́льничавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | безде́льничая | бездельничав, бездельничавши |