безде́льница
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- kẻ lười biếng, kẻ nhàn rỗi, người lười biếng, đồ lười
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | безде́льница | безде́льницы |
| Sinh cách | безде́льницы | безде́льниц |
| Tặng cách | безде́льнице | безде́льницам |
| Đối cách | безде́льницу | безде́льниц |
| Công cụ cách | безде́льницей, безде́льницею | безде́льницами |
| Giới cách | безде́льнице | безде́льницах |