безде́лье безделье

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Không có việc làm, ăn không ngồi rồi
  2. việc làm vớ vẩn, trò chơi tiêu khiểnпустое занятие

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбезде́льебезде́лья
Sinh cáchбезде́льябезде́лий
Tặng cáchбезде́льюбезде́льям
Đối cáchбезде́льебезде́лья
Công cụ cáchбезде́льембезде́льями
Giới cáchбезде́льебезде́льях