безделу́шка безделушка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Trang sức nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбезделу́шкабезделу́шки
Sinh cáchбезделу́шкибезделу́шек
Tặng cáchбезделу́шкебезделу́шкам
Đối cáchбезделу́шкубезделу́шки
Công cụ cáchбезделу́шкой, безделу́шкоюбезделу́шками
Giới cáchбезделу́шкебезделу́шках