безголо́сый безголосый

tính từ

Nghĩa

  1. không có giọng, hát kémс плохит голосом
  2. mất giọng, thất thanhпотерявший голос

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбезголо́сыйбезголо́соебезголо́саябезголо́сые
Sinh cáchбезголо́согобезголо́согобезголо́сойбезголо́сых
Tặng cáchбезголо́сомубезголо́сомубезголо́сойбезголо́сым
Đối cáchбезголо́сый, безголо́согобезголо́соебезголо́суюбезголо́сые, безголо́сых
Công cụ cáchбезголо́сымбезголо́сымбезголо́сой, безголо́союбезголо́сыми
Giới cáchбезголо́сомбезголо́сомбезголо́сойбезголо́сых
Dạng ngắnбезголо́сбезголо́собезголо́сабезголо́сы

Ví dụ

  • безголосый певец
    ca sĩ hát kém