безголо́сица
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự thiếu giọng hát, chất lượng hát kém, giọng hát yếu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | безголо́сица | безголо́сицы |
| Sinh cách | безголо́сицы | безголо́сиц |
| Tặng cách | безголо́сице | безголо́сицам |
| Đối cách | безголо́сицу | безголо́сицы |
| Công cụ cách | безголо́сицей, безголо́сицею | безголо́сицами |
| Giới cách | безголо́сице | безголо́сицах |