безголо́сица безголосица

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự thiếu giọng hát, chất lượng hát kém, giọng hát yếu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбезголо́сицабезголо́сицы
Sinh cáchбезголо́сицыбезголо́сиц
Tặng cáchбезголо́сицебезголо́сицам
Đối cáchбезголо́сицубезголо́сицы
Công cụ cáchбезголо́сицей, безголо́сицеюбезголо́сицами
Giới cáchбезголо́сицебезголо́сицах