безво́лие
danh từbất động vật
Nghĩa
- Nhu nhược, thiếu quyết tâm, thiếu kiên quyết
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | безво́лие | безво́лия |
| Sinh cách | безво́лия | безво́лий |
| Tặng cách | безво́лию | безво́лиям |
| Đối cách | безво́лие | безво́лия |
| Công cụ cách | безво́лием | безво́лиями |
| Giới cách | безво́лии | безво́лиях |