безвку́сие
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Vô vị
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | безвку́сие | безвку́сия |
| Sinh cách | безвку́сия | безвку́сий |
| Tặng cách | безвку́сию | безвку́сиям |
| Đối cách | безвку́сие | безвку́сия |
| Công cụ cách | безвку́сием | безвку́сиями |
| Giới cách | безвку́сии | безвку́сиях |
Ví dụ
- какая безвкусица!vô vị biết bao!