безвку́сие безвкусие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Vô vị

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбезвку́сиебезвку́сия
Sinh cáchбезвку́сиябезвку́сий
Tặng cáchбезвку́сиюбезвку́сиям
Đối cáchбезвку́сиебезвку́сия
Công cụ cáchбезвку́сиембезвку́сиями
Giới cáchбезвку́сиибезвку́сиях

Ví dụ

  • какая безвкусица!
    vô vị biết bao!