безбра́чие безбрачие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Sống không cưới hỏi, sống không hôn thú

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбезбра́чиебезбра́чия
Sinh cáchбезбра́чиябезбра́чий
Tặng cáchбезбра́чиюбезбра́чиям
Đối cáchбезбра́чиебезбра́чия
Công cụ cáchбезбра́чиембезбра́чиями
Giới cáchбезбра́чиибезбра́чиях