безбра́чие
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Sống không cưới hỏi, sống không hôn thú
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | безбра́чие | безбра́чия |
| Sinh cách | безбра́чия | безбра́чий |
| Tặng cách | безбра́чию | безбра́чиям |
| Đối cách | безбра́чие | безбра́чия |
| Công cụ cách | безбра́чием | безбра́чиями |
| Giới cách | безбра́чии | безбра́чиях |