Từ điển

    беж

    tính từ

    Nghĩa

    1. Be

    Ví dụ

    • цвета беж
      màu be, màu cà phê sữa
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)