бедуи́н
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người A-rập du mục
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бедуи́н | бедуи́ны |
| Sinh cách | бедуи́на | бедуи́нов |
| Tặng cách | бедуи́ну | бедуи́нам |
| Đối cách | бедуи́на | бедуи́нов |
| Công cụ cách | бедуи́ном | бедуи́нами |
| Giới cách | бедуи́не | бедуи́нах |