бедуи́н бедуин

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người A-rập du mục

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбедуи́нбедуи́ны
Sinh cáchбедуи́набедуи́нов
Tặng cáchбедуи́нубедуи́нам
Đối cáchбедуи́набедуи́нов
Công cụ cáchбедуи́номбедуи́нами
Giới cáchбедуи́небедуи́нах

беду́ин бедуин

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Người A-rập du mục

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбеду́инбеду́ины
Sinh cáchбеду́инабеду́инов
Tặng cáchбеду́инубеду́инам
Đối cáchбеду́инабеду́инов
Công cụ cáchбеду́иномбеду́инами
Giới cáchбеду́инебеду́инах