бедола́га
danh từđộng vật
Nghĩa
- người đáng thương
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бедола́га | бедола́ги |
| Sinh cách | бедола́ги | бедола́г |
| Tặng cách | бедола́ге | бедола́гам |
| Đối cách | бедола́гу | бедола́г |
| Công cụ cách | бедола́гой, бедола́гою | бедола́гами |
| Giới cách | бедола́ге | бедола́гах |