бедоку́рящий бедокурящий

tính từ

Nghĩa

  1. đang nghịch phá, đang gây rắc rối

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбедоку́рящийбедоку́рящеебедоку́рящаябедоку́рящие
Sinh cáchбедоку́рящегобедоку́рящегобедоку́рящейбедоку́рящих
Tặng cáchбедоку́рящемубедоку́рящемубедоку́рящейбедоку́рящим
Đối cáchбедоку́рящего, бедоку́рящийбедоку́рящеебедоку́рящуюбедоку́рящих, бедоку́рящие
Công cụ cáchбедоку́рящимбедоку́рящимбедоку́рящей, бедоку́рящеюбедоку́рящими
Giới cáchбедоку́рящембедоку́рящембедоку́рящейбедоку́рящих

бедоку́рить бедокурить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Nghịch, nghịch ngợm, nghịch tinh, đùa nghịch

Chia động từ

Hiện tại
ябедоку́рю
тыбедоку́ришь
он / она / онобедоку́рит
мыбедоку́рим
выбедоку́рите
онибедоку́рят
Quá khứ
Giống đựcбедоку́рил
Giống cáiбедоку́рила
Giống trungбедоку́рило
Số nhiềuбедоку́рили
Mệnh lệnh
Số ítбедоку́рь
Số nhiềuбедоку́рьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngбедоку́рящийбедоку́ривший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từбедоку́рябедокурив, бедокуривши