бедня́жка бедняжка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. người đáng thương
  2. tội nghiệp
  3. người đáng thương, bé tội nghiệp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбедня́жкабедня́жки
Sinh cáchбедня́жкибедня́жек
Tặng cáchбедня́жкебедня́жкам
Đối cáchбедня́жкубедня́жек
Công cụ cáchбедня́жкой, бедня́жкоюбедня́жками
Giới cáchбедня́жкебедня́жках