бедня́га
danh từđộng vật
Nghĩa
- Người đáng thương
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бедня́га | бедня́ги |
| Sinh cách | бедня́ги | бедня́г |
| Tặng cách | бедня́ге | бедня́гам |
| Đối cách | бедня́гу | бедня́г |
| Công cụ cách | бедня́гой, бедня́гою | бедня́гами |
| Giới cách | бедня́ге | бедня́гах |