бедне́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Nghèo đi, trở nên nghèo, bần cùng hóa
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | бедне́ю |
| ты | бедне́ешь |
| он / она / оно | бедне́ет |
| мы | бедне́ем |
| вы | бедне́ете |
| они | бедне́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | бедне́л |
| Giống cái | бедне́ла |
| Giống trung | бедне́ло |
| Số nhiều | бедне́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | бедне́й |
| Số nhiều | бедне́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | бедне́ющий | бедне́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | бедне́я | беднев, бедневши |