бегуно́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- ngựa màu kem, ngựa đua
- con lăn, trục lăn, bánh xe lănдеталь крутильного механизма
- xe ngựa hai bánh, xe sulky
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бегуно́к | бегунки́ |
| Sinh cách | бегунка́ | бегунко́в |
| Tặng cách | бегунку́ | бегунка́м |
| Đối cách | бегуно́к | бегунки́ |
| Công cụ cách | бегунко́м | бегунка́ми |
| Giới cách | бегунке́ | бегунка́х |