бегуно́к бегунок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. ngựa màu kem, ngựa đua
  2. con lăn, trục lăn, bánh xe lănдеталь крутильного механизма
  3. xe ngựa hai bánh, xe sulky

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбегуно́кбегунки́
Sinh cáchбегунка́бегунко́в
Tặng cáchбегунку́бегунка́м
Đối cáchбегуно́кбегунки́
Công cụ cáchбегунко́мбегунка́ми
Giới cáchбегунке́бегунка́х

бегуно́к бегунок

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. ngựa màu kem, ngựa đua
  2. con lăn, trục lăn, bánh xe lănдеталь крутильного механизма
  3. người đưa thư, người dẫn đường, giấy thông hành, giấy vay tiền