бего́ния
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Thu hải đườngBegonia
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бего́ния | бего́нии |
| Sinh cách | бего́нии | бего́ний |
| Tặng cách | бего́нии | бего́ниям |
| Đối cách | бего́нию | бего́нии |
| Công cụ cách | бего́нией, бего́ниею | бего́ниями |
| Giới cách | бего́нии | бего́ниях |