Từ điển

    бегово́й беговой

    tính từ

    Nghĩa

    1. Chay thi, chạy đua

    Ví dụ

    • бегов|ая лошадь
      [con] ngựa đua
    • бегов|ая дорожка
      đường chạy thi (chạy đua)
    • бегов|ые коньки
      giày trượt băng chạy thi
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)